vow

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời thề, lời hứa trang trọng
🎯
Đừng chỉ tra "vow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a serious and formal promise, made especially during a wedding or religious ceremony
✏️
Câu ví dụ
As part of the initiation ritual , the members made a vow to uphold the traditions and responsibilities of their organization .
Như một phần của nghi thức khởi đầu, các thành viên đã thực hiện một lời thề để duy trì truyền thống và trách nhiệm của tổ chức họ.
✅
Luyện tập

"vow" nghĩa là gì?