Nghĩa tiếng Việt
lời thề, lời hứa trang trọng
Đừng chỉ tra "vow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a serious and formal promise, made especially during a wedding or religious ceremony
Câu ví dụ
As part of the initiation ritual , the members made a vow to uphold the traditions and responsibilities of their organization .
Như một phần của nghi thức khởi đầu, các thành viên đã thực hiện một lời thề để duy trì truyền thống và trách nhiệm của tổ chức họ.
Luyện tập
"vow" nghĩa là gì?