textbook

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sách giáo khoa, sách học
🎯
Đừng chỉ tra "textbook" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a book used for the study of a particular subject, especially in schools and colleges
✏️
Câu ví dụ
Textbooks can be expensive , but they are essential for studying .
Sách giáo khoa có thể đắt, nhưng chúng rất cần thiết cho việc học.
✅
Luyện tập

"textbook" nghĩa là gì?