ingenious

/ˌɪnˈdʒinjəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, tài tình
🎯
Đừng chỉ tra "ingenious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an idea, object, etc.) unique and working very well which has resulted from creativity and clever thinking
✏️
Câu ví dụ
The architect 's ingenious use of space made the small apartment feel much larger and more comfortable .
Việc sử dụng không gian tài tình của kiến trúc sư đã khiến căn hộ nhỏ trở nên rộng rãi và thoải mái hơn nhiều.
✅
Luyện tập

"ingenious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits