to charm

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, yểm bùa
💡
Definition (English)
to gain control over someone by using magic spells
✏️
Câu ví dụ
The sorcerer charmed the guards to let him pass without question .
Phù thủy mê hoặc lính canh để họ cho anh ta đi qua mà không thắc mắc.
Luyện tập

"to charm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Delight