Nghĩa tiếng Việt
ren, đăng ten
Đừng chỉ tra "lace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a delicate cotton or silky cloth made by weaving or knitting threads in an open web-like pattern
Câu ví dụ
For the special occasion , she chose a lace tablecloth that complemented the fine china perfectly .
Nhân dịp đặc biệt, cô ấy đã chọn một tấm khăn trải bàn bằng ren hoàn hảo phù hợp với bộ sứ cao cấp.
Luyện tập
"lace" nghĩa là gì?