to whisper

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thì thầm, nói nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to whisper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speak very softly or quietly, usually to avoid being overheard by others who are nearby
✏️
Câu ví dụ
The wind seemed to whisper through the trees on the quiet evening .
Gió dường như thì thầm qua những tán cây trong buổi tối yên tĩnh.
✅
Luyện tập

"to whisper" nghĩa là gì?