to whisper
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thì thầm, nói nhỏ
Đừng chỉ tra "to whisper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak very softly or quietly, usually to avoid being overheard by others who are nearby
Câu ví dụ
The wind seemed to whisper through the trees on the quiet evening .
Gió dường như thì thầm qua những tán cây trong buổi tối yên tĩnh.
Luyện tập
"to whisper" nghĩa là gì?