ought to
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nên, phải
Đừng chỉ tra "ought to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to talk about what one expects or likes to happen
Câu ví dụ
The repair ought to fix the issue with the leaking faucet .
Việc sửa chữa nên khắc phục vấn đề với vòi nước bị rò rỉ.
Luyện tập
"ought to" nghĩa là gì?