ought to

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nên, phải
🎯
Đừng chỉ tra "ought to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to talk about what one expects or likes to happen
✏️
Câu ví dụ
The repair ought to fix the issue with the leaking faucet .
Việc sửa chữa nên khắc phục vấn đề với vòi nước bị rò rỉ.
✅
Luyện tập

"ought to" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này