to debate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tranh luận, thảo luận
Đừng chỉ tra "to debate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally discuss a matter, usually in a structured setting
Câu ví dụ
Politicians debated the proposed healthcare reform bill on the floor of the parliament .
Các chính trị gia đã tranh luận về dự luật cải cách y tế được đề xuất trên sàn nghị viện.
Luyện tập
"to debate" nghĩa là gì?