to debate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tranh luận, thảo luận
🎯
Đừng chỉ tra "to debate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formally discuss a matter, usually in a structured setting
✏️
Câu ví dụ
Politicians debated the proposed healthcare reform bill on the floor of the parliament .
Các chính trị gia đã tranh luận về dự luật cải cách y tế được đề xuất trên sàn nghị viện.
✅
Luyện tập

"to debate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negotiation and Discussion