to transfer
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chuyển, di chuyển
Đừng chỉ tra "to transfer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person or thing move from a place, situation, or person to another
Câu ví dụ
The software developer had to transfer code snippets from one section of the program to another .
Nhà phát triển phần mềm phải chuyển các đoạn mã từ một phần của chương trình sang phần khác.
Luyện tập
"to transfer" nghĩa là gì?