to surround

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, vây quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to surround" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be around something on all sides
✏️
Câu ví dụ
Trees surrounded the campsite , offering shade and privacy .
Những cái cây bao quanh khu cắm trại, mang lại bóng mát và sự riêng tư.
✅
Luyện tập

"to surround" nghĩa là gì?