to surround
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, vây quanh
Đừng chỉ tra "to surround" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be around something on all sides
Câu ví dụ
Trees surrounded the campsite , offering shade and privacy .
Những cái cây bao quanh khu cắm trại, mang lại bóng mát và sự riêng tư.
Luyện tập
"to surround" nghĩa là gì?