to sound

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghe có vẻ, có vẻ như
💡
Definition (English)
to convey or make a specific impression when read about or when heard
✏️
Câu ví dụ
The plan sounds promising , but we need to consider all the potential risks .
Kế hoạch nghe có vẻ hứa hẹn, nhưng chúng ta cần xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn.
Luyện tập

"to sound" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound