to shift
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển, thay đổi
Đừng chỉ tra "to shift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move from a particular place or position to another
Câu ví dụ
The cruise ship slowly started to shift as it left the harbor and headed towards open waters .
Con tàu du lịch bắt đầu di chuyển chậm rãi khi rời bến cảng và hướng ra vùng biển rộng.
Luyện tập
"to shift" nghĩa là gì?