to shift

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển, thay đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to shift" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move from a particular place or position to another
✏️
Câu ví dụ
The cruise ship slowly started to shift as it left the harbor and headed towards open waters .
Con tàu du lịch bắt đầu di chuyển chậm rãi khi rời bến cảng và hướng ra vùng biển rộng.
✅
Luyện tập

"to shift" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này