to resurface
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện trở lại, nổi lên lại
Đừng chỉ tra "to resurface" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reappear after being absent or lost for a period of time
Câu ví dụ
His long-lost love letters resurfaced when he stumbled upon them in an old shoebox in the attic .
Những bức thư tình thất lạc từ lâu của anh ấy xuất hiện trở lại khi anh tình cờ tìm thấy chúng trong một chiếc hộp giày cũ trên gác mái.
Luyện tập
"to resurface" nghĩa là gì?