dormitory

/ˈdɔɹməˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ký túc xá, nhà ở sinh viên
🎯
Đừng chỉ tra "dormitory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a college or university building in which students reside
✏️
Câu ví dụ
New students were assigned rooms in the west wing of the dorm.
Các sinh viên mới được phân phòng ở cánh phía tây của ký túc xá.
✅
Luyện tập

"dormitory" nghĩa là gì?