Nghĩa tiếng Việt
ký túc xá, nhà ở sinh viên
Đừng chỉ tra "dormitory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a college or university building in which students reside
Câu ví dụ
New students were assigned rooms in the west wing of the dorm.
Các sinh viên mới được phân phòng ở cánh phía tây của ký túc xá.
Luyện tập
"dormitory" nghĩa là gì?