takeout

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mang về, đồ ăn mang về
🎯
Đừng chỉ tra "takeout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a meal bought from a restaurant or store to be eaten somewhere else
✏️
Câu ví dụ
The takeout from their favorite Chinese restaurant arrived quickly and was still hot .
Đồ ăn mang về từ nhà hàng Trung Quốc yêu thích của họ đến nhanh chóng và vẫn còn nóng.
✅
Luyện tập

"takeout" nghĩa là gì?