Nghĩa tiếng Việt
mang về, đồ ăn mang về
Đừng chỉ tra "takeout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a meal bought from a restaurant or store to be eaten somewhere else
Câu ví dụ
The takeout from their favorite Chinese restaurant arrived quickly and was still hot .
Đồ ăn mang về từ nhà hàng Trung Quốc yêu thích của họ đến nhanh chóng và vẫn còn nóng.
Luyện tập
"takeout" nghĩa là gì?