to spot
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phát hiện, nhìn thấy
Đừng chỉ tra "to spot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to notice or see someone or something that is hard to do so
Câu ví dụ
The teacher asked students to spot the errors in the mathematical equations .
Giáo viên yêu cầu học sinh phát hiện những lỗi sai trong các phương trình toán học.
Luyện tập
"to spot" nghĩa là gì?