to spot

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát hiện, nhìn thấy
🎯
Đừng chỉ tra "to spot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to notice or see someone or something that is hard to do so
✏️
Câu ví dụ
The teacher asked students to spot the errors in the mathematical equations .
Giáo viên yêu cầu học sinh phát hiện những lỗi sai trong các phương trình toán học.
✅
Luyện tập

"to spot" nghĩa là gì?