to vary

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, biến đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to vary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to experience change, often in response to different situations or conditions
✏️
Câu ví dụ
The results of the experiment are expected to vary based on different variables .
Kết quả của thí nghiệm dự kiến sẽ thay đổi dựa trên các biến số khác nhau.
✅
Luyện tập

"to vary" nghĩa là gì?