to vary
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, biến đổi
Đừng chỉ tra "to vary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience change, often in response to different situations or conditions
Câu ví dụ
The results of the experiment are expected to vary based on different variables .
Kết quả của thí nghiệm dự kiến sẽ thay đổi dựa trên các biến số khác nhau.
Luyện tập
"to vary" nghĩa là gì?