deodorant

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất khử mùi
🎯
Đừng chỉ tra "deodorant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance that people put on their skin to make it smell better or to hide bad ones
✏️
Câu ví dụ
He discovered that some deodorants can cause skin irritation .
Anh ấy phát hiện ra rằng một số chất khử mùi có thể gây kích ứng da.
✅
Luyện tập

"deodorant" nghĩa là gì?