Nghĩa tiếng Việt
chất khử mùi
Đừng chỉ tra "deodorant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that people put on their skin to make it smell better or to hide bad ones
Câu ví dụ
He discovered that some deodorants can cause skin irritation .
Anh ấy phát hiện ra rằng một số chất khử mùi có thể gây kích ứng da.
Luyện tập
"deodorant" nghĩa là gì?