shoplifting

/ˈʃɑˌpɫɪftɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp cửa hàng, trộm cắp trong cửa hàng
🎯
Đừng chỉ tra "shoplifting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the crime of taking goods from a store without paying for them
✏️
Câu ví dụ
The security team implemented new measures to prevent shoplifting.
Đội ngũ an ninh đã thực hiện các biện pháp mới để ngăn chặn hành vi trộm cắp cửa hàng.
✅
Luyện tập

"shoplifting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Crime and Violence