Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp cửa hàng, trộm cắp trong cửa hàng
Đừng chỉ tra "shoplifting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the crime of taking goods from a store without paying for them
Câu ví dụ
The security team implemented new measures to prevent shoplifting.
Đội ngũ an ninh đã thực hiện các biện pháp mới để ngăn chặn hành vi trộm cắp cửa hàng.
Luyện tập
"shoplifting" nghĩa là gì?