shoplifting
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp cửa hàng, trộm cắp trong cửa hàng
Definition (English)
the crime of taking goods from a store without paying for them
Câu ví dụ
The security team implemented new measures to prevent shoplifting.
Đội ngũ an ninh đã thực hiện các biện pháp mới để ngăn chặn hành vi trộm cắp cửa hàng.
Luyện tập
"shoplifting" nghĩa là gì?