Nghĩa tiếng Việt
đường cong, đường uốn lượn
Đừng chỉ tra "curve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a line or shape that is not straight and bends gradually
Câu ví dụ
The artist used a brush to create soft curves in her painting .
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây cọ để tạo ra những đường cong mềm mại trong bức tranh của mình.
Luyện tập
"curve" nghĩa là gì?