curve

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường cong, đường uốn lượn
🎯
Đừng chỉ tra "curve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a line or shape that is not straight and bends gradually
✏️
Câu ví dụ
The artist used a brush to create soft curves in her painting .
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây cọ để tạo ra những đường cong mềm mại trong bức tranh của mình.
✅
Luyện tập

"curve" nghĩa là gì?