mermaid

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nàng tiên cá, người cá
🎯
Đừng chỉ tra "mermaid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional creature that is half woman and half fish, which lives in the sea
✏️
Câu ví dụ
During the festival , there was a performance featuring dancers dressed as mermaids, captivating the audience with their graceful moves .
Trong suốt lễ hội, có một màn trình diễn với các vũ công mặc trang phục nàng tiên cá, thu hút khán giả bằng những động tác uyển chuyển.
✅
Luyện tập

"mermaid" nghĩa là gì?