to fly into
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
rơi vào, chìm vào
Đừng chỉ tra "to fly into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly and intensely enter a particular emotional or mental state
Câu ví dụ
The unexpected gift made her fly into a state of delight .
Món quà bất ngờ khiến cô ấy bay vào trạng thái vui sướng.
Luyện tập
"to fly into" nghĩa là gì?