to range
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, đa dạng
Đừng chỉ tra "to range" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have or include a variety of what is mentioned
Câu ví dụ
His skills ranged from programming and web design to graphic design and video editing .
Kỹ năng của anh ấy bao gồm từ lập trình và thiết kế web đến thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video.
Luyện tập
"to range" nghĩa là gì?