to range

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, đa dạng
🎯
Đừng chỉ tra "to range" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have or include a variety of what is mentioned
✏️
Câu ví dụ
His skills ranged from programming and web design to graphic design and video editing .
Kỹ năng của anh ấy bao gồm từ lập trình và thiết kế web đến thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video.
✅
Luyện tập

"to range" nghĩa là gì?