Nghĩa tiếng Việt
hoa oải hương, một loại cây có hoa màu tím và mùi hương dễ chịu
Đừng chỉ tra "lavender" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of plant with purple flowers and a fine smell
Câu ví dụ
Lavender is often used in cooking and herbal remedies for its soothing properties .
Hoa oải hương thường được sử dụng trong nấu ăn và các phương thuốc thảo dược nhờ đặc tính làm dịu của nó.
Luyện tập
"lavender" nghĩa là gì?