to accompany
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đi cùng
Đừng chỉ tra "to accompany" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go somewhere with someone
Câu ví dụ
Parents usually accompany their children to school on the first day of kindergarten .
Cha mẹ thường đi cùng con đến trường vào ngày đầu tiên đi học mẫu giáo.
Luyện tập
"to accompany" nghĩa là gì?