to accompany

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi cùng
🎯
Đừng chỉ tra "to accompany" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go somewhere with someone
✏️
Câu ví dụ
Parents usually accompany their children to school on the first day of kindergarten .
Cha mẹ thường đi cùng con đến trường vào ngày đầu tiên đi học mẫu giáo.
✅
Luyện tập

"to accompany" nghĩa là gì?