to beat
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại, thắng
Đừng chỉ tra "to beat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get more points, votes, etc. than the other side, in a game, race, competition, etc. and win
Câu ví dụ
The basketball team played exceptionally and beat their rivals to clinch the championship .
Đội bóng rổ đã chơi xuất sắc và đánh bại đối thủ của họ để giành chức vô địch.
Luyện tập
"to beat" nghĩa là gì?