to beat

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại, thắng
🎯
Đừng chỉ tra "to beat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get more points, votes, etc. than the other side, in a game, race, competition, etc. and win
✏️
Câu ví dụ
The basketball team played exceptionally and beat their rivals to clinch the championship .
Đội bóng rổ đã chơi xuất sắc và đánh bại đối thủ của họ để giành chức vô địch.
✅
Luyện tập

"to beat" nghĩa là gì?