to trap

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẫy, bắt
🎯
Đừng chỉ tra "to trap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to capture an animal using an object called a trap
✏️
Câu ví dụ
The pest control expert advised homeowners on how to trap mice using baited snap traps in their basements .
Chuyên gia kiểm soát dịch hại đã tư vấn cho chủ nhà về cách bẫy chuột bằng cách sử dụng bẫy lò xo có mồi trong tầng hầm của họ.
✅
Luyện tập

"to trap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation