honeycomb

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ ong, sáp ong
🎯
Đừng chỉ tra "honeycomb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a structure that is made by bees, consisting of six-sided cells where they store their honey
✏️
Câu ví dụ
The bees worked tirelessly to build the honeycomb during the summer months .
Những con ong làm việc không mệt mỏi để xây dựng tổ ong trong những tháng mùa hè.
✅
Luyện tập

"honeycomb" nghĩa là gì?