Nghĩa tiếng Việt
tổ ong, sáp ong
Đừng chỉ tra "honeycomb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a structure that is made by bees, consisting of six-sided cells where they store their honey
Câu ví dụ
The bees worked tirelessly to build the honeycomb during the summer months .
Những con ong làm việc không mệt mỏi để xây dựng tổ ong trong những tháng mùa hè.
Luyện tập
"honeycomb" nghĩa là gì?