to chain

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xích, trói bằng xích
💡
Definition (English)
to secure or attach something or someone using a series of connected links
✏️
Câu ví dụ
To prevent any accidents , the heavy machinery was securely chained to the ground during the storm .
Để ngăn ngừa bất kỳ tai nạn nào, máy móc hạng nặng đã được xích chắc chắn xuống đất trong cơn bão.
Luyện tập

"to chain" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Fastening