to chain
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xích, trói bằng xích
Definition (English)
to secure or attach something or someone using a series of connected links
Câu ví dụ
To prevent any accidents , the heavy machinery was securely chained to the ground during the storm .
Để ngăn ngừa bất kỳ tai nạn nào, máy móc hạng nặng đã được xích chắc chắn xuống đất trong cơn bão.
Luyện tập
"to chain" nghĩa là gì?