tortoise

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rùa, rùa cạn
🎯
Đừng chỉ tra "tortoise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of turtle that lives on land and moves very slowly, with a large shell on its back
✏️
Câu ví dụ
The Galápagos tortoise is a living testament to the concept of longevity .
Rùa Galápagos là minh chứng sống cho khái niệm về tuổi thọ.
✅
Luyện tập

"tortoise" nghĩa là gì?