squirrel

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sóc, con sóc
🎯
Đừng chỉ tra "squirrel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a furry animal with a thick tail that lives in trees and feeds on nuts and seeds
✏️
Câu ví dụ
As winter approached , the squirrel diligently gathered acorns and stored them in its burrow .
Khi mùa đông đến gần, con sóc chăm chỉ nhặt quả sồi và cất chúng trong hang của nó.
✅
Luyện tập

"squirrel" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này