Nghĩa tiếng Việt
sóc, con sóc
Đừng chỉ tra "squirrel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a furry animal with a thick tail that lives in trees and feeds on nuts and seeds
Câu ví dụ
As winter approached , the squirrel diligently gathered acorns and stored them in its burrow .
Khi mùa đông đến gần, con sóc chăm chỉ nhặt quả sồi và cất chúng trong hang của nó.
Luyện tập
"squirrel" nghĩa là gì?