adorable

/əˈdɔɹəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng yêu, dễ thương
🎯
Đừng chỉ tra "adorable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
incredibly cute or charming, often causing feelings of affection, delight, or admiration
✏️
Câu ví dụ
The adorable plush toys lined the shelves , tempting children and adults alike .
Những con thú nhồi bông đáng yêu xếp hàng trên kệ hấp dẫn cả trẻ em lẫn người lớn.
✅
Luyện tập

"adorable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty