to match

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, kết hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to match" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have the same pattern, color, etc. with something else that makes a good combination
✏️
Câu ví dụ
She painted the walls a soft blue to match the furniture and decor in the bedroom .
Cô ấy sơn tường màu xanh nhạt để phù hợp với đồ nội thất và trang trí trong phòng ngủ.
✅
Luyện tập

"to match" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Comparison and Contrast