to match
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, kết hợp
Đừng chỉ tra "to match" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have the same pattern, color, etc. with something else that makes a good combination
Câu ví dụ
She painted the walls a soft blue to match the furniture and decor in the bedroom .
Cô ấy sơn tường màu xanh nhạt để phù hợp với đồ nội thất và trang trí trong phòng ngủ.
Luyện tập
"to match" nghĩa là gì?