trunk

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cốp xe, thùng xe
🎯
Đừng chỉ tra "trunk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the space at the back of an automobile in which different things can be put
✏️
Câu ví dụ
The trunk space in the sedan was spacious enough for all their camping gear .
Không gian trong cốp xe sedan đủ rộng cho tất cả đồ cắm trại của họ.
✅
Luyện tập

"trunk" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này