Nghĩa tiếng Việt
cốp xe, thùng xe
Đừng chỉ tra "trunk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the space at the back of an automobile in which different things can be put
Câu ví dụ
The trunk space in the sedan was spacious enough for all their camping gear .
Không gian trong cốp xe sedan đủ rộng cho tất cả đồ cắm trại của họ.
Luyện tập
"trunk" nghĩa là gì?