Nghĩa tiếng Việt
báo hoa mai
Đừng chỉ tra "leopard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large wild animal from the cat family with yellow fur and hollow black spots
Câu ví dụ
Conservationists are working hard to protect leopards from poaching and habitat destruction .
Các nhà bảo tồn đang làm việc chăm chỉ để bảo vệ báo hoa mai khỏi nạn săn trộm và sự phá hủy môi trường sống.
Luyện tập
"leopard" nghĩa là gì?