leopard

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo hoa mai
🎯
Đừng chỉ tra "leopard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large wild animal from the cat family with yellow fur and hollow black spots
✏️
Câu ví dụ
Conservationists are working hard to protect leopards from poaching and habitat destruction .
Các nhà bảo tồn đang làm việc chăm chỉ để bảo vệ báo hoa mai khỏi nạn săn trộm và sự phá hủy môi trường sống.
✅
Luyện tập

"leopard" nghĩa là gì?