ape

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỉ không đuôi, vượn
🎯
Đừng chỉ tra "ape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tailless animal similar to a monkey, such as chimpanzees and gorillas
✏️
Câu ví dụ
Conservation efforts are crucial to protect endangered ape species from habitat loss and poaching .
Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài khỉ có nguy cơ tuyệt chủng khỏi mất môi trường sống và săn bắn trái phép.
✅
Luyện tập

"ape" nghĩa là gì?