Nghĩa tiếng Việt
khỉ không đuôi, vượn
Đừng chỉ tra "ape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tailless animal similar to a monkey, such as chimpanzees and gorillas
Câu ví dụ
Conservation efforts are crucial to protect endangered ape species from habitat loss and poaching .
Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài khỉ có nguy cơ tuyệt chủng khỏi mất môi trường sống và săn bắn trái phép.
Luyện tập
"ape" nghĩa là gì?