badge

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
huy hiệu, thẻ tên
🎯
Đừng chỉ tra "badge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small item made of metal or plastic with words or a logo on it that a person carries to show their membership in an organization
✏️
Câu ví dụ
The museum curator displayed an antique police officer ’s brass badge from the 19th century in a glass case .
Người phụ trách bảo tàng đã trưng bày huy hiệu bằng đồng của một sĩ quan cảnh sát từ thế kỷ 19 trong tủ kính.
✅
Luyện tập

"badge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion