Nghĩa tiếng Việt
huy hiệu, thẻ tên
Đừng chỉ tra "badge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small item made of metal or plastic with words or a logo on it that a person carries to show their membership in an organization
Câu ví dụ
The museum curator displayed an antique police officer ’s brass badge from the 19th century in a glass case .
Người phụ trách bảo tàng đã trưng bày huy hiệu bằng đồng của một sĩ quan cảnh sát từ thế kỷ 19 trong tủ kính.
Luyện tập
"badge" nghĩa là gì?