to exchange
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi, đổi chác
Đừng chỉ tra "to exchange" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something to someone and receive something else from them
Câu ví dụ
The conference provided an opportunity for professionals to exchange ideas and insights in their respective fields .
Hội nghị đã tạo cơ hội cho các chuyên gia trao đổi ý tưởng và hiểu biết trong lĩnh vực tương ứng của họ.
Luyện tập
"to exchange" nghĩa là gì?