to exchange

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi, đổi chác
🎯
Đừng chỉ tra "to exchange" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give something to someone and receive something else from them
✏️
Câu ví dụ
The conference provided an opportunity for professionals to exchange ideas and insights in their respective fields .
Hội nghị đã tạo cơ hội cho các chuyên gia trao đổi ý tưởng và hiểu biết trong lĩnh vực tương ứng của họ.
✅
Luyện tập

"to exchange" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transaction and Exchange