Nghĩa tiếng Việt
xác suất
Đừng chỉ tra "probability" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the likelihood or chance of an event occurring or being true
Câu ví dụ
Understanding probability is essential in making informed decisions in gambling and finance .
Hiểu biết về xác suất là điều cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt trong cờ bạc và tài chính.
Luyện tập
"probability" nghĩa là gì?