secure

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
an toàn, được bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "secure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
protected and free from any danger or risk
✏️
Câu ví dụ
After double-checking the knots , the climber felt secure in his harness before ascending the cliff .
Sau khi kiểm tra lại các nút thắt, người leo núi cảm thấy an toàn trong dây đai trước khi leo lên vách đá.
✅
Luyện tập

"secure" nghĩa là gì?