Nghĩa tiếng Việt
an toàn, được bảo vệ
Đừng chỉ tra "secure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
protected and free from any danger or risk
Câu ví dụ
After double-checking the knots , the climber felt secure in his harness before ascending the cliff .
Sau khi kiểm tra lại các nút thắt, người leo núi cảm thấy an toàn trong dây đai trước khi leo lên vách đá.
Luyện tập
"secure" nghĩa là gì?