to rush
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
vội vã, hối hả
Đừng chỉ tra "to rush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or act very quickly
Câu ví dụ
To catch the last bus , the passengers had to rush to the bus stop .
Để bắt chuyến xe buýt cuối cùng, hành khách phải vội vàng đến trạm xe buýt.
Luyện tập
"to rush" nghĩa là gì?