to brake
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phanh, dừng lại
Đừng chỉ tra "to brake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slow down or stop a moving car, etc. by using the brakes
Câu ví dụ
In heavy traffic , it 's essential to maintain a safe following distance and be prepared to brake quickly if needed .
Trong tình trạng giao thông đông đúc, điều cần thiết là duy trì khoảng cách an toàn và sẵn sàng phanh nhanh chóng nếu cần.
Luyện tập
"to brake" nghĩa là gì?