windshield

/ˈwɪndˌʃiɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kính chắn gió, kính trước
🎯
Đừng chỉ tra "windshield" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the large front window of a vehicle
✏️
Câu ví dụ
The mechanic replaced the windshield after the accident .
Thợ máy đã thay thế kính chắn gió sau vụ tai nạn.
✅
Luyện tập

"windshield" nghĩa là gì?