Nghĩa tiếng Việt
kính chắn gió, kính trước
Đừng chỉ tra "windshield" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the large front window of a vehicle
Câu ví dụ
The mechanic replaced the windshield after the accident .
Thợ máy đã thay thế kính chắn gió sau vụ tai nạn.
Luyện tập
"windshield" nghĩa là gì?