to hurry
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vội vàng, nhanh chóng
Đừng chỉ tra "to hurry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or do something very quickly, particularly because of a lack of time
Câu ví dụ
Not wanting to miss the flight , the family hurried through the airport security checkpoint .
Không muốn bỏ lỡ chuyến bay, gia đình đã vội vã đi qua trạm kiểm soát an ninh sân bay.
Luyện tập
"to hurry" nghĩa là gì?