to adore

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu quý, kính trọng
🎯
Đừng chỉ tra "to adore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to love and respect someone very much
✏️
Câu ví dụ
They adore their parents for the sacrifices they 've made for the family .
Họ yêu quý cha mẹ của mình vì những hy sinh họ đã làm cho gia đình.
✅
Luyện tập

"to adore" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Positive Emotions