to adore
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
yêu quý, kính trọng
Đừng chỉ tra "to adore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to love and respect someone very much
Câu ví dụ
They adore their parents for the sacrifices they 've made for the family .
Họ yêu quý cha mẹ của mình vì những hy sinh họ đã làm cho gia đình.
Luyện tập
"to adore" nghĩa là gì?