chief

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính, quan trọng nhất
🎯
Đừng chỉ tra "chief" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the highest importance
✏️
Câu ví dụ
In this project , the chief objective is to develop sustainable solutions for environmental conservation .
Trong dự án này, mục tiêu chính là phát triển các giải pháp bền vững cho bảo tồn môi trường.
✅
Luyện tập

"chief" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance