golem

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
golem, sinh vật bằng đất sét được tạo ra bằng phép thuật
🎯
Đừng chỉ tra "golem" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional figure in Jewish stories, often made of clay or mud, that is brought to life using magic
✏️
Câu ví dụ
The museum displayed an artifact believed to be a golem's remains , showing the intricate carvings that once animated it .
Bảo tàng đã trưng bày một hiện vật được cho là tàn tích của một golem, cho thấy những hình chạm khắc phức tạp từng khiến nó sống động.
✅
Luyện tập

"golem" nghĩa là gì?