to race

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đua, chạy đua
🎯
Đừng chỉ tra "to race" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to compete against someone to see who is the fastest
✏️
Câu ví dụ
Horses race around the track, hoping to win.
Những con ngựa đua quanh đường đua, hy vọng chiến thắng.
✅
Luyện tập

"to race" nghĩa là gì?