to race
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đua, chạy đua
Đừng chỉ tra "to race" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to compete against someone to see who is the fastest
Câu ví dụ
Horses race around the track, hoping to win.
Những con ngựa đua quanh đường đua, hy vọng chiến thắng.
Luyện tập
"to race" nghĩa là gì?