inspector

/ˌɪnˈspɛktɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh tra, sĩ quan cảnh sát
🎯
Đừng chỉ tra "inspector" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a police officer holding an intermediate rank
✏️
Câu ví dụ
The inspector questioned witnesses at the scene .
Thanh tra viên đã thẩm vấn các nhân chứng tại hiện trường.
✅
Luyện tập

"inspector" nghĩa là gì?