responsible

/ɹiˈspɑnsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có trách nhiệm, đáng tin cậy
🎯
Đừng chỉ tra "responsible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be relied on and trusted
✏️
Câu ví dụ
He 's a responsible team captain , leading by example and motivating his teammates to excel .
Anh ấy là một đội trưởng có trách nhiệm, dẫn dắt bằng ví dụ và động viên đồng đội của mình xuất sắc.
✅
Luyện tập

"responsible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits