Nghĩa tiếng Việt
có trách nhiệm, đáng tin cậy
Đừng chỉ tra "responsible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be relied on and trusted
Câu ví dụ
He 's a responsible team captain , leading by example and motivating his teammates to excel .
Anh ấy là một đội trưởng có trách nhiệm, dẫn dắt bằng ví dụ và động viên đồng đội của mình xuất sắc.
Luyện tập
"responsible" nghĩa là gì?